tinh đồ

Học thuật
Thân thiện
tinh đồ

Tinh đồ giúp các nhà thiên văn xác định vị trí các chòm sao.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Bản vẽ trên mặt phẳng một phần trời sao: "Tinh đồ" một loại bản đồ, biểu đồ hoặc sơ đồ vẽ trên một mặt phẳng, thể hiện vị trí của các ngôi sao trong một vùng trời cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà thiên văn học đang nghiên cứu một tinh đồ cổ để tìm hiểu về chòm sao.
    • Anh ấy vẽ lại tinh đồ của bầu trời đêm qua bằng kính viễn vọng.
    • Cuốn sách này nhiều tinh đồ chi tiết của bán cầu bắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh đồ học": ngành nghiên cứu liên quan đến việc lập bản đồ các vì sao.

    • Tinh đồ học một nhánh quan trọng của thiên văn học cổ điển.
  • "Tinh đồ số": bản đồ sao được lưu trữ hiển thị bằng công nghệ kỹ thuật số.

    • Ứng dụng này cung cấp tinh đồ số rất chính xác cho người quan sát bầu trời.
Biến thể từ gần giống
  • Bản đồ sao: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bản vẽ thể hiện vị trí các ngôi sao.
  • Thiên đồ: Từ có nghĩa tương tự, chỉ bản đồ bầu trời hoặc thiên thể.
  • Tinh tượng đồ: Bản đồ mô tả hình dạng, cấu trúc của các chòm sao.
Từ đồng nghĩa
  • Bản đồ sao: Bản vẽ thể hiện sự phân bố của các ngôi sao.
  • Thiên đồ: Bản đồ về bầu trời, thiên thể.
Lưu ý sử dụng
  • "Tinh đồ" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu thiên văn học hoặc lịch sử khoa học.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "bản đồ sao" hoặc "bản đồ các vì sao".
tinh đồ

Tinh đồ giúp các nhà thiên văn xác định vị trí các chòm sao.

  1. (thiên) d. Bản vẽ trên mặt phẳng một phần trời sao.